
KDN.JU070XP0 Vòng bi tiết diện mỏng
*Kích thước: 177,8x196,85x25,4 mm
*Trọng lượng: 0,422 KG
*Nếu bạn muốn biết thêm về vòng bi KDN.JU070XP0, hãy gửi email: alita@sgsabearing.com
Gửi yêu cầu
Product Details ofKDN.JU070XP0 Vòng bi tiết diện mỏng
Một tham số cụ thể cho nó
|
|
Hiển thị số | KDN. JU070XP0 |
| Phân loại sản phẩm | Ổ bi tiếp xúc bốn điểm loại mỏng Reali-Slim có vòng đệm hoặc tấm chắn | |
| d - Đường kính trong |
177,8mm |
|
| D - Đường kính ngoài | 196,85 mm | |
| H- Mặt cắt xuyên tâm | 9,525mm | |
| B-Chiều rộng | 12,7 mm | |
| Đánh giá tải động, hướng xuyên tâm | 8,59 kN | |
| Đánh giá tải trọng tĩnh cơ bản, hướng xuyên tâm | 15,8 kN | |
| Giới hạn tốc độ | 350 vòng/phút | |
| Góc tiếp xúc | 30 độ | |
| Khối lượng xấp xỉ. | 0,422 kg |
Đặc điểm thiết kế của vòng bi KDN.JU070XP0
KDN.JU070XP0 vòng bi tiếp xúc bốn điểm có vòng đệm hoặc tấm chắn có thể chịu tải đồng thời tải hướng tâm, tải hướng trục và tải trọng mô men. Một dòng ổ trục dựa trên một mặt cắt ngang duy nhất, không đổi khi đường kính lỗ khoan tăng lên, giúp tiết kiệm đáng kể không gian và trọng lượng. Việc bịt kín tích hợp giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ ổ trục vì nó giữ chất bôi trơn trong ổ trục và ngăn chặn chất gây ô nhiễm xâm nhập. Vòng bi có sẵn ở các kích thước ranh giới theo hệ mét và hệ đo lường Anh.
Danh sách vòng bi tương tự
| KDN. NA020XP0 | KDN.NA025AR0 | KDN.KB030XP0 |
| KDN.NB020AR0 | KDN. NA025XP0 | KDN. NA030AR0 |
| KDN.NB020CP0 | KDN.NB025AR0 | KDN. NA030XP0 |
| KDN.NB020XP0 | KDN.NB025XP0 | KDN.SA030AR0 |
| KDN.SA020AR0 | KDN.SA025AR0 | KDN.SA030CP0 |
| KDN.SA020CP0 | KDN.SA025CP0 | KDN.SA030XP0 |
| KDN.SA020XP0 | KDN.SA025XP0 | KDN. SB030AR0 |
| KDN. SB020AR0 | KDN. SB025AR0 | KDN.SB030CP0 |
| KDN.SB020CP0 | KDN.SB025CP0 | KDN.SB030XP0 |
| KDN.SB020XP0 | KDN.SB025XP0 | KDN.J08008CP0 |
| KDN.J06008XP0 | KDN.KA027XP0 | KDN.J08008XP0 |
| KDN. K06008AR0 | KDN.J07008XP0 | KDN. K08008AR0 |
| KDN.K06008CP0 | KDN. K07008AR0 | KDN.K08008CP0 |
| KDN.K06008XP0 | KDN.K07008CP0 | KDN.K08008XP0 |
| KDN. K06013AR0 | KDN.K07008XP0 | KDN. K08013AR0 |
| KDN.K06013CP0 | KDN. K07013AR0 | KDN.K08013CP0 |
| KDN.K06013XP0 | KDN.K07013CP0 | KDN.K08013XP0 |
| KDN. K06020AR0 | KDN.K07013XP0 | KDN. K08020AR0 |
| KDN.K06020CP0 | KDN. K07020AR0 | KDN.K08020CP0 |
| KDN.K06020XP0 | KDN.K07020CP0 | KDN.K08020XP0 |
| KDN.JA025CP0 | KDN.K07020XP0 | KDN.JA035CP0 |
| KDN.JA025XP0 | KDN.JA030CP0 | KDN.JA035XP0 |
| KDN.JB025CP0 | KDN.JA030XP0 | KDN.JB035CP0 |
| KDN.JB025XP0 | KDN.JB030CP0 | KDN.JB035XP0 |
| KDN.KA025AR0 | KDN.JB030XP0 | KDN.KA035AR0 |
| KDN.KA025CP0 | KDN.KA030AR0 | KDN.KA035CP0 |
| KDN.KA025XP0 | KDN.KA030CP0 | KDN.KA035XP0 |
| KDN. KB025AR0 | KDN.KA030XP0 | KDN. KB035AR0 |
| KDN.KB025CP0 | KDN.KB030AR0 | KDN.KB035CP0 |
| KDN.KB025XP0 | KDN.KB030CP0 | KDN.KB035XP0 |
Chú phổ biến: kdn.ju070vòng bi tiết diện mỏng xp0, nhà sản xuất, nhà cung cấp vòng bi tiết diện mỏng kdn.ju070xp0 Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu
