
Vòng bi tiết diện mỏng KDN.JG200CP0
*Kích thước: 508x558,8x25,4mm
*Trọng lượng: 7,17 KG
*Nếu bạn muốn biết thêm về vòng bi KDN.JG200CP0, hãy gửi email: alita@sgsabearing.com
Gửi yêu cầu
Product Details ofVòng bi tiết diện mỏng KDN.JG200CP0
Một tham số cụ thể cho nó
|
|
Hiển thị số | KDN.JG200CP0 |
| Phân loại sản phẩm | Vòng bi tiếp xúc hướng tâm tiết diện mỏng Reali-Slim có vòng đệm hoặc tấm chắn | |
| d - Đường kính trong |
508mm |
|
| D - Đường kính ngoài | 558,8 mm | |
| H- Mặt cắt xuyên tâm | 25,4 mm | |
| Đánh giá tải động, hướng xuyên tâm | 58 kN | |
| Đánh giá tải trọng tĩnh cơ bản, hướng xuyên tâm | 153 kN | |
| Giới hạn tốc độ | 90 vòng/phút | |
| Góc tiếp xúc | 0 độ | |
| Khối lượng xấp xỉ. | 7,17 kg |
Đặc điểm thiết kế của vòng bi KDN.JG200CP0
Vòng bi tiếp xúc hướng tâm có vòng đệm hoặc tấm chắn được thiết kế để chịu tải trọng hướng tâm và một số tải trọng dọc trục theo một trong hai hướng. Một dòng ổ trục dựa trên một mặt cắt duy nhất không đổi khi đường kính lỗ khoan tăng lên, giúp tiết kiệm đáng kể không gian và trọng lượng. Việc bịt kín tích hợp có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ sử dụng của ổ trục vì nó giúp loại bỏ chất bôi trơn trong ổ trục và chất gây ô nhiễm. Vòng bi có sẵn với kích thước ranh giới hệ mét và inch.
Danh sách vòng bi tương tự
| KDN. NA020XP0 | KDN. NA025AR0 | KDN.KB030XP0 |
| KDN.NB020AR0 | KDN. NA025XP0 | KDN. NA030AR0 |
| KDN.NB020CP0 | KDN.NB025AR0 | KDN. NA030XP0 |
| KDN.NB020XP0 | KDN.NB025XP0 | KDN.SA030AR0 |
| KDN.SA020AR0 | KDN.SA025AR0 | KDN.SA030CP0 |
| KDN.SA020CP0 | KDN.SA025CP0 | KDN.SA030XP0 |
| KDN.SA020XP0 | KDN.SA025XP0 | KDN. SB030AR0 |
| KDN. SB020AR0 | KDN. SB025AR0 | KDN.SB030CP0 |
| KDN.SB020CP0 | KDN.SB025CP0 | KDN.SB030XP0 |
| KDN.SB020XP0 | KDN.SB025XP0 | KDN.J08008CP0 |
| KDN.J06008XP0 | KDN.KA027XP0 | KDN.J08008XP0 |
| KDN. K06008AR0 | KDN.J07008XP0 | KDN.K08008AR0 |
| KDN.K06008CP0 | KDN. K07008AR0 | KDN.K08008CP0 |
| KDN.K06008XP0 | KDN.K07008CP0 | KDN.K08008XP0 |
| KDN. K06013AR0 | KDN.K07008XP0 | KDN. K08013AR0 |
| KDN.K06013CP0 | KDN.K07013AR0 | KDN.K08013CP0 |
| KDN.K06013XP0 | KDN.K07013CP0 | KDN.K08013XP0 |
| KDN. K06020AR0 | KDN.K07013XP0 | KDN. K08020AR0 |
| KDN.K06020CP0 | KDN. K07020AR0 | KDN.K08020CP0 |
| KDN.K06020XP0 | KDN.K07020CP0 | KDN.K08020XP0 |
| KDN.JA025CP0 | KDN.K07020XP0 | KDN.JA035CP0 |
| KDN.JA025XP0 | KDN.JA030CP0 | KDN.JA035XP0 |
| KDN.JB025CP0 | KDN.JA030XP0 | KDN.JB035CP0 |
| KDN.JB025XP0 | KDN.JB030CP0 | KDN.JB035XP0 |
| KDN.KA025AR0 | KDN.JB030XP0 | KDN.KA035AR0 |
| KDN.KA025CP0 | KDN.KA030AR0 | KDN.KA035CP0 |
| KDN.KA025XP0 | KDN.KA030CP0 | KDN.KA035XP0 |
| KDN. KB025AR0 | KDN.KA030XP0 | KDN. KB035AR0 |
| KDN.KB025CP0 | KDN. KB030AR0 | KDN.KB035CP0 |
| KDN.KB025XP0 | KDN.KB030CP0 | KDN.KB035XP0 |
Chú phổ biến: kdn.jg200ổ trục tiết diện mỏng cp0, nhà sản xuất, nhà cung cấp vòng bi tiết diện mỏng kdn.jg200cp0 của Trung Quốc
Bạn cũng có thể thích
Gửi yêu cầu
